Từ vựng

レア (rea) nghĩa là gì?

レア trong tiếng Nhật nghĩa là chim đà điểu Nam Mỹ thuộc họ Rheidae; (thần thoại Hy Lạp) nữ thần Rhea; (thiên văn) vệ tinh Rhea của sao Thổ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレア
Romajirea
Từ loạidanh từ
レア
rea

chim đà điểu Nam Mỹ thuộc họ Rheidae; (thần thoại Hy Lạp) nữ thần Rhea; (thiên văn) vệ tinh Rhea của sao Thổ

  1. 1danh từ chim đà điểu Nam Mỹ thuộc họ Rheidaerhea (bird of family Rheidae)
  2. 2danh từ (thần thoại Hy Lạp) nữ thần RheaRhea (goddess)
  3. 3danh từ (thiên văn) vệ tinh Rhea của sao ThổRhea (moon of Saturn)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.