Từ vựng

レア (rea) nghĩa là gì?

レア trong tiếng Nhật nghĩa là hiếm, quý hiếm, ít gặp; tái, nấu chín sơ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcレア
Romajirea
Từ loạitính từ -na, tính từ の, danh từ
レア
rea

hiếm, quý hiếm, ít gặp; tái, nấu chín sơ

  1. 1tính từ -na · tính từ の · danh từ hiếm, quý hiếm, ít gặprare; uncommon; unusual
  2. 2tính từ -na · tính từ の · danh từ tái, nấu chín sơrare; lightly cooked

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.