Từ vựng

ルー (ruu) nghĩa là gì?

ルー trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) hỗn hợp bột mì xào bơ làm sốt; (thông tục, ẩm thực) sốt cà ri kiểu Nhật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcルー
Romajiruu
Từ loạidanh từ
ルー
ruu

(ẩm thực) hỗn hợp bột mì xào bơ làm sốt; (thông tục, ẩm thực) sốt cà ri kiểu Nhật

  1. 1danh từ (ẩm thực) hỗn hợp bột mì xào bơ làm sốtroux
  2. 2danh từ (thông tục, ẩm thực) sốt cà ri kiểu Nhật(Japanese) curry sauce

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.