Từ vựng
ルー (ruu) nghĩa là gì?
ルー trong tiếng Nhật nghĩa là (ẩm thực) hỗn hợp bột mì xào bơ làm sốt; (thông tục, ẩm thực) sốt cà ri kiểu Nhật.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ルー |
|---|
| Romaji | ruu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ルールー
ruu
(ẩm thực) hỗn hợp bột mì xào bơ làm sốt; (thông tục, ẩm thực) sốt cà ri kiểu Nhật
- 1danh từ (ẩm thực) hỗn hợp bột mì xào bơ làm sốtroux
- 2danh từ (thông tục, ẩm thực) sốt cà ri kiểu Nhật(Japanese) curry sauce