Từ vựng

ルーレット (ruuretto) nghĩa là gì?

ルーレット trong tiếng Nhật nghĩa là trò cò quay roulette.

Thông tin tra cứu
Cách đọcルーレット
Romajiruuretto
Từ loạidanh từ
ルーレット
ruuretto

trò cò quay roulette

  1. 1danh từ trò cò quay rouletteroulette

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.