Từ vựng
ルーレット (ruuretto) nghĩa là gì?
ルーレット trong tiếng Nhật nghĩa là trò cò quay roulette.
| Cách đọc | ルーレット |
|---|---|
| Romaji | ruuretto |
| Từ loại | danh từ |
ルーレットルーレット
ruuretto
trò cò quay roulette
- 1danh từ trò cò quay rouletteroulette
Từ vựng
ルーレット trong tiếng Nhật nghĩa là trò cò quay roulette.
| Cách đọc | ルーレット |
|---|---|
| Romaji | ruuretto |
| Từ loại | danh từ |
trò cò quay roulette