Từ vựng

ループ (ruupu) nghĩa là gì?

ループ trong tiếng Nhật nghĩa là vòng, vòng dây, khoen; (máy tính) vòng lặp trong chương trình; sự phát lặp lại liên tục, sự lặp đi lặp lại; vòng lặp thời gian.

Thông tin tra cứu
Cách đọcループ
Romajiruupu
Từ loạidanh từ
ループ
ruupu

vòng, vòng dây, khoen; (máy tính) vòng lặp trong chương trình; sự phát lặp lại liên tục, sự lặp đi lặp lại; vòng lặp thời gian

  1. 1danh từ vòng, vòng dây, khoenloop; band; ring
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ (máy tính) vòng lặp trong chương trìnhloop (in a program)
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự phát lặp lại liên tục, sự lặp đi lặp lạilooping (of a video, slideshow, etc.); repeating (e.g. of a conversation)
  4. 4danh từ vòng lặp thời giantime loop (in fiction); temporal loop
  5. 5danh từ động tác bay nhào lộn vòng tròn trên khôngloop (aerobatic maneuver)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.