Từ vựng
ルーツ (ruutsu) nghĩa là gì?
ルーツ trong tiếng Nhật nghĩa là cội nguồn, nguồn gốc; gốc gác, dòng dõi, tổ tiên.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ルーツ |
|---|
| Romaji | ruutsu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
ルーツルーツ
ruutsu
cội nguồn, nguồn gốc; gốc gác, dòng dõi, tổ tiên
- 1danh từ cội nguồn, nguồn gốcroots; origin
- 2danh từ gốc gác, dòng dõi, tổ tiênone's roots; ancestry