Từ vựng

ルーツ (ruutsu) nghĩa là gì?

ルーツ trong tiếng Nhật nghĩa là cội nguồn, nguồn gốc; gốc gác, dòng dõi, tổ tiên.

Thông tin tra cứu
Cách đọcルーツ
Romajiruutsu
Từ loạidanh từ
ルーツ
ruutsu

cội nguồn, nguồn gốc; gốc gác, dòng dõi, tổ tiên

  1. 1danh từ cội nguồn, nguồn gốcroots; origin
  2. 2danh từ gốc gác, dòng dõi, tổ tiênone's roots; ancestry

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.