Từ vựng

ルージュ (ruuju) nghĩa là gì?

ルージュ trong tiếng Nhật nghĩa là son môi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcルージュ
Romajiruuju
Từ loạidanh từ
ルージュ
ruuju

son môi

  1. 1danh từ son môirouge (esp. lip rouge); lipstick

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.