Từ vựng

ルーキー (ruukii) nghĩa là gì?

ルーキー trong tiếng Nhật nghĩa là người mới vào nghề, tân binh.

Thông tin tra cứu
Cách đọcルーキー
Romajiruukii
Từ loạidanh từ
ルーキー
ruukii

người mới vào nghề, tân binh

  1. 1danh từ người mới vào nghề, tân binhrookie

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.