Từ vựng

ルミノール (ruminooru) nghĩa là gì?

ルミノール trong tiếng Nhật nghĩa là hóa chất phát quang luminol.

Thông tin tra cứu
Cách đọcルミノール
Romajiruminooru
Từ loạidanh từ
ルミノール
ruminooru

hóa chất phát quang luminol

  1. 1danh từ hóa chất phát quang luminolluminol

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.