Từ vựng
ルミノール (ruminooru) nghĩa là gì?
ルミノール trong tiếng Nhật nghĩa là hóa chất phát quang luminol.
| Cách đọc | ルミノール |
|---|---|
| Romaji | ruminooru |
| Từ loại | danh từ |
ルミノールルミノール
ruminooru
hóa chất phát quang luminol
- 1danh từ hóa chất phát quang luminolluminol
Từ vựng
ルミノール trong tiếng Nhật nghĩa là hóa chất phát quang luminol.
| Cách đọc | ルミノール |
|---|---|
| Romaji | ruminooru |
| Từ loại | danh từ |
hóa chất phát quang luminol