Từ vựng

ルビー (rubii) nghĩa là gì?

ルビー trong tiếng Nhật nghĩa là hồng ngọc, đá ruby; chữ ruby, chữ kana in nhỏ chú âm bên cạnh hoặc phía trên chữ Hán; (máy tính) ngôn ngữ lập trình Ruby.

Thông tin tra cứu
Cách đọcルビー
Romajirubii
Từ loạidanh từ
ルビー
rubii

hồng ngọc, đá ruby; chữ ruby, chữ kana in nhỏ chú âm bên cạnh hoặc phía trên chữ Hán; (máy tính) ngôn ngữ lập trình Ruby

  1. 1danh từ hồng ngọc, đá rubyruby
  2. 2danh từ chữ ruby, chữ kana in nhỏ chú âm bên cạnh hoặc phía trên chữ Hánruby character; small hiragana or katakana readings of kanji usually above or to the side of the kanji (esp. used by printers and in ref. to printed material)
  3. 3danh từ (máy tính) ngôn ngữ lập trình RubyRuby (programming language)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.