Từ vựng

リール (riiru) nghĩa là gì?

リール trong tiếng Nhật nghĩa là ống quấn, cuộn dây.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリール
Romajiriiru
Từ loạidanh từ
リール
riiru

ống quấn, cuộn dây

  1. 1danh từ ống quấn, cuộn dâyreel

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.