Từ vựng

リード (riido) nghĩa là gì?

リード trong tiếng Nhật nghĩa là sự dẫn đầu; dây dắt; phần dẫn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリード
Romajiriido
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
リード
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngriido

sự dẫn đầu; dây dắt; phần dẫn

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ dẫn dắt, dẫn đầu, đi trướclead; leading; taking the lead
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (thể thao) dẫn điểm, vượt lên dẫn trướcleading (in points, goals, etc.); getting ahead
  3. 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (bóng chày) rời chốt, chạy trước khỏi gônlead (from a base)
  4. 4danh từ đoạn mở đầu bài báo, sa-pôlead (of an article); lede
  5. 5danh từ dây dẫn điệnlead (wire)

Câu ví dụ

  • Tôi buộc dây dắt cho chó rồi đi dạo.

  • Trận đấu đang dẫn trước năm điểm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.