Từ vựng
リート (riito) nghĩa là gì?
リート trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) ca khúc nghệ thuật Đức lied.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | リート |
|---|
| Romaji | riito |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
リートリート
riito
(âm nhạc) ca khúc nghệ thuật Đức lied
- 1danh từ (âm nhạc) ca khúc nghệ thuật Đức liedlied (German song, usually for solo voice and piano)