Từ vựng

リート (riito) nghĩa là gì?

リート trong tiếng Nhật nghĩa là (âm nhạc) ca khúc nghệ thuật Đức lied.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリート
Romajiriito
Từ loạidanh từ
リート
riito

(âm nhạc) ca khúc nghệ thuật Đức lied

  1. 1danh từ (âm nhạc) ca khúc nghệ thuật Đức liedlied (German song, usually for solo voice and piano)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.