Từ vựng

リーディング (riideingu) nghĩa là gì?

リーディング trong tiếng Nhật nghĩa là dẫn đầu, hàng đầu; đọc, kỹ năng đọc (nghĩa thường gặp).

Thông tin tra cứu
Cách đọcリーディング
Romajiriideingu
リーディング
riideingu

dẫn đầu, hàng đầu; đọc, kỹ năng đọc (nghĩa thường gặp)

  1. 1adj-f dẫn đầu, hàng đầuleading

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.