Từ vựng

リーチ (riichi) nghĩa là gì?

リーチ trong tiếng Nhật nghĩa là (mạt chược) tuyên bố chạm ù khi bài kín còn thiếu một quân; chỉ còn cách chiến thắng một bước, sát đích.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリーチ
Romajiriichi
Từ loạidanh từ
リーチ
riichi

(mạt chược) tuyên bố chạm ù khi bài kín còn thiếu một quân; chỉ còn cách chiến thắng một bước, sát đích

  1. 1danh từ (mạt chược) tuyên bố chạm ù khi bài kín còn thiếu một quânrīchi; riichi; declaring that one is one tile away from winning while one's hand is completely concealed
  2. 2danh từ chỉ còn cách chiến thắng một bước, sát đíchbeing one step away from victory (or success, etc.)

Còn viết: 立直

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.