Từ vựng

リーダー (riidaa) nghĩa là gì?

リーダー trong tiếng Nhật nghĩa là người lãnh đạo, người dẫn đầu; (in ấn) hàng chấm dẫn, dấu chấm lửng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリーダー
Romajiriidaa
Từ loạidanh từ
リーダー
riidaa

người lãnh đạo, người dẫn đầu; (in ấn) hàng chấm dẫn, dấu chấm lửng

  1. 1danh từ người lãnh đạo, người dẫn đầuleader
  2. 2danh từ (in ấn) hàng chấm dẫn, dấu chấm lửngleaders; dotted line; ellipsis

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.