Từ vựng

リース (riisu) nghĩa là gì?

リース trong tiếng Nhật nghĩa là việc cho thuê dài hạn, hợp đồng thuê.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリース
Romajiriisu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
リース
riisu

việc cho thuê dài hạn, hợp đồng thuê

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc cho thuê dài hạn, hợp đồng thuêlease

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.