Từ vựng

リーク (riiku) nghĩa là gì?

リーク trong tiếng Nhật nghĩa là sự rò rỉ thông tin; sự rò điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリーク
Romajiriiku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
リーク
riiku

sự rò rỉ thông tin; sự rò điện

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự rò rỉ thông tinleak (of information)
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự rò điệnleakage (of electricity)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.