Từ vựng

リンパ (rinpa) nghĩa là gì?

リンパ trong tiếng Nhật nghĩa là (sinh lý học) bạch huyết, dịch bạch huyết.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリンパ
Romajirinpa
Từ loạidanh từ
リンパ
rinpa

(sinh lý học) bạch huyết, dịch bạch huyết

  1. 1danh từ (sinh lý học) bạch huyết, dịch bạch huyếtlymph

Còn viết: 淋巴

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.