Từ vựng

リンチ (rinchi) nghĩa là gì?

リンチ trong tiếng Nhật nghĩa là việc hành hung tập thể, trận đòn trừng phạt.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリンチ
Romajirinchi
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
リンチ
rinchi

việc hành hung tập thể, trận đòn trừng phạt

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc hành hung tập thể, trận đòn trừng phạtbeating (inflicted as punishment); mob violence; mob justice

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.