Từ vựng

リング (ringu) nghĩa là gì?

リング trong tiếng Nhật nghĩa là vòng, nhẫn, vòng tròn; (thể thao) võ đài, sàn đấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリング
Romajiringu
Từ loạidanh từ
リング
ringu

vòng, nhẫn, vòng tròn; (thể thao) võ đài, sàn đấu

  1. 1danh từ vòng, nhẫn, vòng trònring
  2. 2danh từ (thể thao) võ đài, sàn đấuarena; ring

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.