Từ vựng
リング (ringu) nghĩa là gì?
リング trong tiếng Nhật nghĩa là vòng, nhẫn, vòng tròn; (thể thao) võ đài, sàn đấu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | リング |
|---|
| Romaji | ringu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
リングリング
ringu
vòng, nhẫn, vòng tròn; (thể thao) võ đài, sàn đấu
- 1danh từ vòng, nhẫn, vòng trònring
- 2danh từ (thể thao) võ đài, sàn đấuarena; ring