Từ vựng
リングサイド (ringusaido) nghĩa là gì?
リングサイド trong tiếng Nhật nghĩa là hàng ghế sát võ đài.
| Cách đọc | リングサイド |
|---|---|
| Romaji | ringusaido |
| Từ loại | danh từ |
リングサイドリングサイド
ringusaido
hàng ghế sát võ đài
- 1danh từ hàng ghế sát võ đàiringside
Từ vựng
リングサイド trong tiếng Nhật nghĩa là hàng ghế sát võ đài.
| Cách đọc | リングサイド |
|---|---|
| Romaji | ringusaido |
| Từ loại | danh từ |
hàng ghế sát võ đài