Từ vựng
リレー (riree) nghĩa là gì?
リレー trong tiếng Nhật nghĩa là việc chuyển tiếp, tiếp sức.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | リレー |
|---|
| Romaji | riree |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
リレーリレー
riree
việc chuyển tiếp, tiếp sức
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc chuyển tiếp, tiếp sứcrelay