Từ vựng

リレー (riree) nghĩa là gì?

リレー trong tiếng Nhật nghĩa là việc chuyển tiếp, tiếp sức.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリレー
Romajiriree
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
リレー
riree

việc chuyển tiếp, tiếp sức

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ việc chuyển tiếp, tiếp sứcrelay

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.