Từ vựng

リリーフ (ririifu) nghĩa là gì?

リリーフ trong tiếng Nhật nghĩa là (bóng chày) việc vào ném bóng thay người, cầu thủ ném tiếp ứng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリリーフ
Romajiririifu
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
リリーフ
ririifu

(bóng chày) việc vào ném bóng thay người, cầu thủ ném tiếp ứng

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ (bóng chày) việc vào ném bóng thay người, cầu thủ ném tiếp ứngrelief

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.