Từ vựng
リリース (ririisu) nghĩa là gì?
リリース trong tiếng Nhật nghĩa là phát hành, ra mắt, công bố; phóng thích, thả ra, trả tự do; (máy tính) nhả nút chuột vừa nhấn.
| Cách đọc | リリース |
|---|---|
| Romaji | ririisu |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
リリースリリース
ririisu
phát hành, ra mắt, công bố; phóng thích, thả ra, trả tự do; (máy tính) nhả nút chuột vừa nhấn
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ phát hành, ra mắt, công bốrelease (of a film, product, etc.); publication
- 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ phóng thích, thả ra, trả tự dorelease; liberation; setting free
- 3danh từ · động từ (+する) · tha động từ (máy tính) nhả nút chuột vừa nhấnrelease (of a previously pressed mouse button)