Từ vựng リモート (rimooto) nghĩa là gì? リモート trong tiếng Nhật nghĩa là từ xa. Thông tin tra cứuCách đọcリモートRomajirimootoTừ loạitính từ の リモートリモートrimoototừ xa1tính từ の từ xaremote (work, device, etc.)