Từ vựng

リモコン (rimokon) nghĩa là gì?

リモコン trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) điều khiển từ xa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリモコン
Romajirimokon
Từ loạidanh từ, tính từ の
リモコン
rimokon

(viết tắt) điều khiển từ xa

  1. 1danh từ · tính từ の (viết tắt) điều khiển từ xaremote control

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.