Từ vựng

リミット (rimitto) nghĩa là gì?

リミット trong tiếng Nhật nghĩa là giới hạn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリミット
Romajirimitto
Từ loạidanh từ
リミット
rimitto

giới hạn

  1. 1danh từ giới hạnlimit

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.