Từ vựng

リポーター (ripootaa) nghĩa là gì?

リポーター trong tiếng Nhật nghĩa là phóng viên, phóng viên hiện trường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリポーター
Romajiripootaa
Từ loạidanh từ
リポーター
ripootaa

phóng viên, phóng viên hiện trường

  1. 1danh từ phóng viên, phóng viên hiện trườngreporter

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.