Từ vựng

リベート (ribeeto) nghĩa là gì?

リベート trong tiếng Nhật nghĩa là tiền hoàn lại, khoản chiết khấu; tiền hoa hồng, tiền lại quả.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリベート
Romajiribeeto
Từ loạidanh từ
リベート
ribeeto

tiền hoàn lại, khoản chiết khấu; tiền hoa hồng, tiền lại quả

  1. 1danh từ tiền hoàn lại, khoản chiết khấurebate
  2. 2danh từ tiền hoa hồng, tiền lại quảcommission; kickback

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.