Từ vựng
リベラリズム (riberarizumu) nghĩa là gì?
リベラリズム trong tiếng Nhật nghĩa là chủ nghĩa tự do.
| Cách đọc | リベラリズム |
|---|---|
| Romaji | riberarizumu |
| Từ loại | danh từ |
リベラリズムリベラリズム
riberarizumu
chủ nghĩa tự do
- 1danh từ chủ nghĩa tự doliberalism
Từ vựng
リベラリズム trong tiếng Nhật nghĩa là chủ nghĩa tự do.
| Cách đọc | リベラリズム |
|---|---|
| Romaji | riberarizumu |
| Từ loại | danh từ |
chủ nghĩa tự do