Từ vựng
リブ (ribu) nghĩa là gì?
リブ trong tiếng Nhật nghĩa là miếng thịt sườn; (kiến trúc) gân vòm, sườn vòm.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | リブ |
|---|
| Romaji | ribu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
リブリブ
ribu
miếng thịt sườn; (kiến trúc) gân vòm, sườn vòm
- 1danh từ miếng thịt sườnrib (cut of meat)
- 2danh từ (kiến trúc) gân vòm, sườn vòmrib