Từ vựng

リブ (ribu) nghĩa là gì?

リブ trong tiếng Nhật nghĩa là miếng thịt sườn; (kiến trúc) gân vòm, sườn vòm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリブ
Romajiribu
Từ loạidanh từ
リブ
ribu

miếng thịt sườn; (kiến trúc) gân vòm, sườn vòm

  1. 1danh từ miếng thịt sườnrib (cut of meat)
  2. 2danh từ (kiến trúc) gân vòm, sườn vòmrib

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.