Từ vựng

リファイナンス (rifuainansu) nghĩa là gì?

リファイナンス trong tiếng Nhật nghĩa là việc tái cấp vốn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリファイナンス
Romajirifuainansu
Từ loạidanh từ
リファイナンス
rifuainansu

việc tái cấp vốn

  1. 1danh từ việc tái cấp vốnrefinance

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.