Từ vựng
リファイナンス (rifuainansu) nghĩa là gì?
リファイナンス trong tiếng Nhật nghĩa là việc tái cấp vốn.
| Cách đọc | リファイナンス |
|---|---|
| Romaji | rifuainansu |
| Từ loại | danh từ |
リファイナンスリファイナンス
rifuainansu
việc tái cấp vốn
- 1danh từ việc tái cấp vốnrefinance
Từ vựng
リファイナンス trong tiếng Nhật nghĩa là việc tái cấp vốn.
| Cách đọc | リファイナンス |
|---|---|
| Romaji | rifuainansu |
| Từ loại | danh từ |
việc tái cấp vốn