Từ vựng

リピーター (ripiitaa) nghĩa là gì?

リピーター trong tiếng Nhật nghĩa là (viễn thông) bộ lặp tín hiệu; khách quen, khách mua lặp lại nhiều lần; người lặp đi lặp lại một hành vi xấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリピーター
Romajiripiitaa
Từ loạidanh từ
リピーター
ripiitaa

(viễn thông) bộ lặp tín hiệu; khách quen, khách mua lặp lại nhiều lần; người lặp đi lặp lại một hành vi xấu

  1. 1danh từ (viễn thông) bộ lặp tín hiệurepeater
  2. 2danh từ khách quen, khách mua lặp lại nhiều lầnrepeat customer; regular customer; repeat purchaser
  3. 3danh từ người lặp đi lặp lại một hành vi xấuperson who does the same (negative) act repeatedly

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.