Từ vựng
リビング (ribingu) nghĩa là gì?
リビング trong tiếng Nhật nghĩa là đời sống, lối sống; (viết tắt) phòng khách, phòng sinh hoạt chung.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | リビング |
|---|
| Romaji | ribingu |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
リビングリビング
ribingu
đời sống, lối sống; (viết tắt) phòng khách, phòng sinh hoạt chung
- 1danh từ đời sống, lối sốngliving; lifestyle
- 2danh từ (viết tắt) phòng khách, phòng sinh hoạt chungliving room