Từ vựng
リビジョン (ribijon) nghĩa là gì?
リビジョン trong tiếng Nhật nghĩa là phiên bản chỉnh lý, bản sửa đổi.
| Cách đọc | リビジョン |
|---|---|
| Romaji | ribijon |
| Từ loại | danh từ |
リビジョンリビジョン
ribijon
phiên bản chỉnh lý, bản sửa đổi
- 1danh từ phiên bản chỉnh lý, bản sửa đổirevision
Từ vựng
リビジョン trong tiếng Nhật nghĩa là phiên bản chỉnh lý, bản sửa đổi.
| Cách đọc | リビジョン |
|---|---|
| Romaji | ribijon |
| Từ loại | danh từ |
phiên bản chỉnh lý, bản sửa đổi