Từ vựng

リビジョン (ribijon) nghĩa là gì?

リビジョン trong tiếng Nhật nghĩa là phiên bản chỉnh lý, bản sửa đổi.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリビジョン
Romajiribijon
Từ loạidanh từ
リビジョン
ribijon

phiên bản chỉnh lý, bản sửa đổi

  1. 1danh từ phiên bản chỉnh lý, bản sửa đổirevision

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.