Từ vựng

リビア (ribia) nghĩa là gì?

リビア trong tiếng Nhật nghĩa là Libya.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリビア
Romajiribia
Từ loạidanh từ
リビア
ribia

Libya

  1. 1danh từ LibyaLibya

Còn viết: 利比亜

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.