Từ vựng
リバティ (ribatei) nghĩa là gì?
リバティ trong tiếng Nhật nghĩa là tự do, quyền tự do.
| Cách đọc | リバティ |
|---|---|
| Romaji | ribatei |
| Từ loại | danh từ |
リバティリバティ
ribatei
tự do, quyền tự do
- 1danh từ tự do, quyền tự doliberty
Từ vựng
リバティ trong tiếng Nhật nghĩa là tự do, quyền tự do.
| Cách đọc | リバティ |
|---|---|
| Romaji | ribatei |
| Từ loại | danh từ |
tự do, quyền tự do