Từ vựng

リバイバル (ribaibaru) nghĩa là gì?

リバイバル trong tiếng Nhật nghĩa là sự hồi sinh, việc dàn dựng hoặc chiếu lại tác phẩm cũ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリバイバル
Romajiribaibaru
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
リバイバル
ribaibaru

sự hồi sinh, việc dàn dựng hoặc chiếu lại tác phẩm cũ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự hồi sinh, việc dàn dựng hoặc chiếu lại tác phẩm cũrevival

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.