Từ vựng

リハーサル (rihaasaru) nghĩa là gì?

リハーサル trong tiếng Nhật nghĩa là buổi tổng duyệt, diễn tập.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリハーサル
Romajirihaasaru
Từ loạidanh từ
リハーサル
rihaasaru

buổi tổng duyệt, diễn tập

  1. 1danh từ buổi tổng duyệt, diễn tậprehearsal

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.