Từ vựng
リハビリ (rihabiri) nghĩa là gì?
リハビリ trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) việc phục hồi chức năng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | リハビリ |
|---|
| Romaji | rihabiri |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
リハビリリハビリ
rihabiri
(viết tắt) việc phục hồi chức năng
- 1danh từ (viết tắt) việc phục hồi chức năngrehabilitation