Từ vựng

リニア (rinia) nghĩa là gì?

リニア trong tiếng Nhật nghĩa là tuyến tính; (viết tắt) tàu đệm từ, tàu chạy bằng động cơ tuyến tính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリニア
Romajirinia
Từ loạitính từ -na, danh từ
リニア
rinia

tuyến tính; (viết tắt) tàu đệm từ, tàu chạy bằng động cơ tuyến tính

  1. 1tính từ -na · danh từ tuyến tínhlinear
  2. 2danh từ (viết tắt) tàu đệm từ, tàu chạy bằng động cơ tuyến tínhlinear motor train; linear induction motor train; magnetic levitation train

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.