Từ vựng

リニアモーターカー (riniamootaakaa) nghĩa là gì?

リニアモーターカー trong tiếng Nhật nghĩa là tàu đệm từ, tàu chạy bằng động cơ tuyến tính.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリニアモーターカー
Romajiriniamootaakaa
Từ loạidanh từ
リニアモーターカー
riniamootaakaa

tàu đệm từ, tàu chạy bằng động cơ tuyến tính

  1. 1danh từ tàu đệm từ, tàu chạy bằng động cơ tuyến tínhlinear motor train; linear induction motor train; magnetic levitation train

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.