Từ vựng
リトグラフ (ritogurafu) nghĩa là gì?
リトグラフ trong tiếng Nhật nghĩa là tranh in thạch bản.
| Cách đọc | リトグラフ |
|---|---|
| Romaji | ritogurafu |
| Từ loại | danh từ |
リトグラフリトグラフ
ritogurafu
tranh in thạch bản
- 1danh từ tranh in thạch bảnlithograph
Từ vựng
リトグラフ trong tiếng Nhật nghĩa là tranh in thạch bản.
| Cách đọc | リトグラフ |
|---|---|
| Romaji | ritogurafu |
| Từ loại | danh từ |
tranh in thạch bản