Từ vựng

リッチ (ritchi) nghĩa là gì?

リッチ trong tiếng Nhật nghĩa là giàu có, khá giả; đậm đà, béo ngậy.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリッチ
Romajiritchi
Từ loạitính từ -na
リッチ
ritchi

giàu có, khá giả; đậm đà, béo ngậy

  1. 1tính từ -na giàu có, khá giảrich; wealthy; affluent
  2. 2tính từ -na đậm đà, béo ngậyrich (flavour)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.