Từ vựng
リッチ (ritchi) nghĩa là gì?
リッチ trong tiếng Nhật nghĩa là giàu có, khá giả; đậm đà, béo ngậy.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | リッチ |
|---|
| Romaji | ritchi |
|---|
| Từ loại | tính từ -na |
|---|
リッチリッチ
ritchi
giàu có, khá giả; đậm đà, béo ngậy
- 1tính từ -na giàu có, khá giảrich; wealthy; affluent
- 2tính từ -na đậm đà, béo ngậyrich (flavour)