Từ vựng

リッターカー (rittaakaa) nghĩa là gì?

リッターカー trong tiếng Nhật nghĩa là xe ô tô động cơ 1000 phân khối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリッターカー
Romajirittaakaa
Từ loạidanh từ
リッターカー
rittaakaa

xe ô tô động cơ 1000 phân khối

  1. 1danh từ xe ô tô động cơ 1000 phân khốicar with 1000cc engine

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.