Từ vựng リチウム (richiumu) nghĩa là gì? リチウム trong tiếng Nhật nghĩa là liti. Thông tin tra cứuCách đọcリチウムRomajirichiumuTừ loạidanh từ リチウムリチウムrichiumuliti1danh từ litilithium (Li)