Từ vựng

リチウム (richiumu) nghĩa là gì?

リチウム trong tiếng Nhật nghĩa là liti.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリチウム
Romajirichiumu
Từ loạidanh từ
リチウム
richiumu

liti

  1. 1danh từ litilithium (Li)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.