Từ vựng

リターン (ritaan) nghĩa là gì?

リターン trong tiếng Nhật nghĩa là sự quay lại, sự trả về, sự khôi phục; (thể thao) cú đánh trả bóng; (máy tính) phím xuống dòng Enter; lợi nhuận, tiền lãi thu về.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリターン
Romajiritaan
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
リターン
ritaan

sự quay lại, sự trả về, sự khôi phục; (thể thao) cú đánh trả bóng; (máy tính) phím xuống dòng Enter; lợi nhuận, tiền lãi thu về

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự quay lại, sự trả về, sự khôi phụcreturn; restoring
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tha động từ (thể thao) cú đánh trả bóngreturn (in tennis, etc.)
  3. 3danh từ (máy tính) phím xuống dòng Enterreturn (key)
  4. 4danh từ lợi nhuận, tiền lãi thu vềreturn; profit; gains
  5. 5danh từ phần quà đáp lễ cho người góp vốn cộng đồngreward (in crowdfunding)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.