Từ vựng
リターンマッチ (ritaanmatchi) nghĩa là gì?
リターンマッチ trong tiếng Nhật nghĩa là (thể thao) trận tái đấu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | リターンマッチ |
|---|
| Romaji | ritaanmatchi |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
リターンマッチリターンマッチ
ritaanmatchi
(thể thao) trận tái đấu
- 1danh từ (thể thao) trận tái đấureturn match (esp. boxing); rematch