Từ vựng

リタイア (ritaia) nghĩa là gì?

リタイア trong tiếng Nhật nghĩa là việc nghỉ hưu, giải nghệ; việc bỏ cuộc giữa chừng trong cuộc đua, trận đấu.

Thông tin tra cứu
Cách đọcリタイア
Romajiritaia
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
リタイア
ritaia

việc nghỉ hưu, giải nghệ; việc bỏ cuộc giữa chừng trong cuộc đua, trận đấu

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc nghỉ hưu, giải nghệretirement
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc bỏ cuộc giữa chừng trong cuộc đua, trận đấuretiring (from a race, match, etc.); dropping out

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.